Home / Ngữ pháp / Ngữ pháp N4

Ngữ pháp N4

Nơi chia sẻ tài liệu học ngữ pháp tiếng Nhật N4.

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 14

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 14 — N1は N2より~ Cách nói so sánh,「N1」được đưa ra để so sánh với「N2」. 象は 牛より 大きいです。 Voi to hơn bò ぎゅうにゅうは こうちゃより えいようが あります。 Sữa bò có chất bổ hơn chà đen 東京は おおさかより 人口が 多いです。 Dân số ở Tokyo nhiều hơn ở Osaka マナさんは わたしより 上手に ギターが ひけます。 Mana có thể …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 13

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 13 — 止める(Vt) ⇔ 止まる(Vi) Đây là một ví dụ về ngoại động từ (Vt) và nội động từ (Vi). Nói chung ngoại động từ là động từ chịu sự tác động trực tiếp của con người đến một cái gì đó, …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 12

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 12 — A(い)-くV Tính từ đuôi「い」(Aい) và tính từ đuôi「な」(Aな) khi làm chức năng bổ nghĩa cho động từ thì chúng trở thành phó từ「A(い)-く」và「A(な)-に」 もっと 速く 歩いて ください。 Đi nhanh nữa lên 字を 大きく 書きなさい。小さく 書いては いけません。 Viết chữ to lên. Không được viết nhỏ 学生たちは 自由に 好きな ことを して います。 Các sinh …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 11

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 11 — NをVdic.ことができます   Mẫu câu nói về khả năng. Cả về khả năng mang tính chất năng lực như năng lực học ngoại ngữ, chơi thể thao, lái xe, nấu ăn v.v…, cả về khả năng mang tính chất tình trạng, như 「お金が ないから、本を 買うことが できません」(Tôi …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 10

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 10 — V1dic.時、V2 「V1 dic. 時」biểu thị khởi điểm của động tác đó. Về mặt thứ tự thì「V2」xảy ra trước, 「V1」được tiến hành sau. 「V1 た 時」, biểu thị ý nghĩa thời điểm kết thúc của động tác đó. Về mặt thứ tự …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 9

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 9 — NはVdic.ことです Mẫu câu này, về cơ bản cũng giống mẫu câu「N1は N2です」.Tuy nhiên trường hợp này, thay cho「N2」là dạng「V dic.こと」( danh từ hóa động từ ) わたしの しゅみは きってを あつめる ことです。 Sở thích của tôi là [việc] sưu tập tem わたしの きぼうは しんぶん記者に なる ことです。 Mơ ước …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 8

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 8 — わたしはV(ます)たいです Đây là cách nói thể hiện sự mong muốn, nguyện vọng của mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (わたし). します → し(ます) + たいです → したいです Còn nếu hỏi về nguyện vọng của đối tượng giao tiếp (ngôi thứ hai) thì chỉ việc …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 7

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 7 — 150. NをVています ;N を Vて います(着ています など) Cách nói về trạng thái kết quả của động từ. Thường được dùng với những động từ liên quan đến trang phục, trang sức. タンさんは みどり色の ぼうしを かぶって います。 Tran đội mũ màu xanh マリアさんは ピンクの スカートを はいて います。 Maria mặc váy màu hồng 151. QW(+Particle)+V(PlainForm)か、わかりません① …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 5

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 5 — 118. N1 は N2 が多いです N1 は N2 が [ 多い/少ない ]です Chủ đề (N 1) được biểu thị bằng trợ từ「は」, còn bộ phận của「N1」(N 2) được biểu thị bằng trợ từ「が」. この まちは せまい みちが 多いです。 Thị trấn này có nhiều …

Read More »

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 6

Ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp (N5+N4) – Phần 6 — 134.V1てから、V2 Mẫu câu biểu hiện trình tự thời gian một cách rõ ràng của các hành động. Khác với dạng 「Vて」của phần 5,「てから」nhấn mạnh đến ý nghĩa hành động thứ hai (V2) chỉ được thực hiện sau khi hành động thứ …

Read More »